| Thời hạn | 2026-04-12 ~ 2026-04-18 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.495,76 Won | |
| Mỹ | $150 | 224.364 Won |
| $200 | 299.152 Won | |
| 중국 | $150 | 1.029 CNY |
| 유로 | 129 EUR | |
| 영국 | 113 GBP | |
| 홍콩 | 1.175 HKD | |
| 일본 | 23.874 JPY | |
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 3 Apr | 9 Apr | 9 Apr | 6 Days | |
| 3 Dec (2025) | 8 Dec (2025) | 8 Dec (2025) | 5 Days |